Hiểu xếp hạng áp suất-nhiệt độ cho mặt bích thép hợp kim
Cách đọc và áp dụng xếp hạng áp suất-nhiệt độ cho mặt bích thép hợp kim ASTM A182.
Cách chọn lớp 150, 300, 600, 900 hoặc 1500 Mặt bích
Phương pháp từng bước để chọn loại áp suất mặt bích ASME mà không coi Loại này là mức psi cố định.
Mặt bích RF và RTJ cho các ứng dụng áp suất cao
A practical comparison of raised face and ring-type joint flanges for high-pressure piping.
Cổ hàn và mặt bích trượt: Cái nào tốt hơn cho áp suất cao?
An engineering comparison of weld neck and slip-on flanges for high-pressure and cyclic piping systems.
Mặt bích thép hợp kim và thép carbon cho dịch vụ áp suất cao
How engineers compare carbon steel and alloy steel flanges for demanding pressure-piping service.
Cách kết hợp ống P91 với mặt bích F91
A practical compatibility checklist for ASTM A335 P91 pipe and ASTM A182 F91 flanges.
Mặt bích ASTM A182 F91 cho hệ thống đường ống nhiệt độ cao
A code-based explanation of F91 flange temperature capability for Grade 91 hệ thống đường ống nhiệt độ cao.
Mặt bích ASTM A182 F22 thường được sử dụng ở đâu?
Common F22 flange applications and the engineering controls required for reliable chrome-moly piping joints.
Mặt bích A105 và A182
The key material, service and purchasing differences between ASTM A105 and ASTM A182 flanges.
Mặt bích ASTM A182 F11 vs F22 vs F91
A practical engineering comparison of ASTM A182 F11, F22 and F91 alloy steel flanges.
